Cơ chế của funding rate trong giao dịch tiền mã hóa
Funding rate gồm 2 phần chính là: lãi suất và chỉ số premium.
1. Lãi suất
Thành phần lãi suất phản ánh chi phí vốn. Trong giao dịch tiền mã hóa, điều này thường thể hiện chênh lệch về chi phí vay giữa đồng tiền yết giá (ví dụ: USD) và đồng tiền định giá (ví dụ: BTC). Lãi suất này thường nhỏ và tương đối ổn định.
2. Chỉ số premium
Chỉ số premium đo lường chênh lệch giữa giá hợp đồng tương lai vĩnh cửu và giá giao ngay của tài sản cơ sở. Khi giá hợp đồng tương lai vĩnh cửu cao hơn giá giao ngay, phí premium sẽ dương, cho thấy nhu cầu mua mạnh mẽ. Ngược lại, khi giá hợp đồng tương lai vĩnh cửu thấp hơn giá giao ngay, phí premium sẽ âm, cho thấy nhu cầu bán mạnh mẽ.
Cách tính funding rate
Funding rate được tính toán dựa trên lãi suất và giá trị chỉ số premium. Tuy nhiên, công thức chính xác có thể khác nhau tùy từng sàn giao dịch. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ cơ chế của funding rate trên sàn giao dịch bạn đang sử dụng trước khi chấp nhận rủi ro.
Funding rate của Binance Futures
Binance Futures sử dụng lãi suất cố định (không đổi), với giả định rằng việc nắm giữ tài sản tương đương tiền mặt sẽ mang lại lãi suất cao hơn so với việc nắm giữ tài sản tiền mã hoá. Theo mặc định, lãi suất sẽ cố định ở mức 0,03%/ngày, được chia thành 3 funding 0,01% (tức là một funding cứ sau mỗi 8 giờ).
Trên Binance Futures, bạn có thể xem funding rate hiện tại và đếm ngược đến lần thanh toán tiếp theo ở phần đầu giao diện giao dịch.
$BTC $ETH $NVDAB #SpaceXStockOptionsBeginTrading #RobinhoodCuts10%Workforce
