1. Tiền tệ cầu nối (bridge asset) cho thanh toán xuyên biên giới:
XRP được sử dụng như đồng tiền trung gian để chuyển đổi nhanh giữa các loại tiền tệ fiat khác nhau (ví dụ: USD → XRP → EUR hoặc MXN). Điều này giúp loại bỏ nhu cầu giữ tiền dự trữ (pre-funding) ở nước ngoài, giảm chi phí và thời gian (giao dịch hoàn tất trong 3-5 giây, phí cực thấp ~0.00001 XRP).
2. Cung cấp thanh khoản theo yêu cầu (On-Demand Liquidity - ODL):
Đây là sản phẩm chủ lực của Ripple. Các ngân hàng và tổ chức tài chính sử dụng XRP qua ODL để có thanh khoản tức thì cho các hành lang thanh toán quốc tế (đặc biệt ngoài Mỹ), mà không cần tài khoản Nostro/Vostro truyền thống.
3. Tiền tệ cơ sở trên XRP Ledger:
- Thanh toán phí giao dịch (transaction fees) trên XRPL → phí này bị đốt (burn), giúp giảm nguồn cung XRP theo thời gian.
- Dự trữ tối thiểu (reserve) để tạo tài khoản hoặc sở hữu các object trên ledger (base reserve ~1 XRP, owner reserve ~0.2 XRP mỗi item).
- Làm tài sản cơ sở cho sàn giao dịch phi tập trung (DEX) tích hợp sẵn trên XRPL.
4. Vai trò mở rộng trong hệ sinh thái hiện tại (2025-2026):
- Bridge và settlement trong DeFi tổ chức (institutional DeFi), token hóa tài sản thực (RWA), stablecoin (như RLUSD của Ripple).
- Hỗ trợ CBDC, tokenized assets, NFT, và các ứng dụng tài chính được quy định.
- XRP đóng vai trò trung tâm trong việc định tuyến giá trị, cung cấp thanh khoản cho stablecoin settlement và collateral tokenized.
Tóm lại, giá trị thực sự của XRP không chỉ nằm ở việc đầu cơ giá mà chủ yếu từ tiện ích thực tế trong việc hiện đại hóa thanh toán toàn cầu, cung cấp thanh khoản hiệu quả và làm nền tảng cho các ứng dụng tài chính quy mô lớn trên XRPL. Ripple tiếp tục mở rộng vai trò này qua các cập nhật như institutional DeFi, RLUSD, và tích hợp regulated finance.