Dưới đây là thông tin mình muốn chia sẻ đến anh em HTP96 về hoa hồng Binance
Hiện tại, anh em có thể nhận mức hoa hồng lên đến 50%, thay vì mức mặc định như trước đây. Nếu muốn chuyển ref qua mình, chỉ cần đọc bài này khoảng 1 phút là done ĐỌC NGAY
Thay vì trước đây anh em nhận hoa hồng mặc định, thì giờ binance sẽ set theo mức 30-40-50% tùy theo mức anh em hoàn thành . Tăng bậc hoa hồng: Có thể diễn ra hằng ngày – chỉ cần đạt đủ tiêu chí, hệ thống sẽ tự động nâng cấp vào ngày hôm sau. Giảm bậc hoa hồng: Chỉ được xét theo quý, nên anh em có thể yên tâm mà tập trung giao dịch.
Hiện tại, mình đang ở mức 30% do Binance đang trong quá trình điều chỉnh. Hy vọng sắp tới sẽ có thêm nhiều anh em cùng giao dịch để đạt được mức hoa hồng tối đa 50%.
Anh em chưa có tài khoản thì có thể đăng ký tại đây nhé! https://www.binance.com/join?ref=HTP96VN
Token DUSK có vai trò gì trong hệ sinh thái ngoài staking?
@Dusk #dusk $DUSK Khi hỏi token DUSK có vai trò gì trong hệ sinh thái ngoài staking, mình nghĩ cần tách khỏi cách nhìn quen thuộc là “token = reward + security”, để nhìn DUSK như một công cụ điều phối hành vi và trách nhiệm trong một hệ sinh thái có mục tiêu rất khác phần lớn DeFi hiện nay. Nếu chỉ nhìn DUSK qua staking, rất dễ đánh giá thấp vai trò thật sự của nó, bởi Dusk Network không được xây để tối đa hóa yield on-chain, mà để giải quyết bài toán hạ tầng tài chính tuân thủ và quyền riêng tư. Trước hết, DUSK đóng vai trò là đơn vị kinh tế cốt lõi để duy trì tính trung lập của mạng lưới. Trong bối cảnh Dusk tập trung vào các use case liên quan tới chứng khoán số hóa, tài sản tuân thủ và hạ tầng cho tổ chức, việc mạng lưới không bị lệ thuộc vào một nhóm lợi ích duy nhất là cực kỳ quan trọng. DUSK được dùng làm đơn vị thanh toán cho tài nguyên mạng, phí giao dịch và các tương tác hệ thống, giúp đảm bảo rằng mọi tác nhân tham gia, từ validator, builder cho tới ứng dụng, đều vận hành theo cùng một logic kinh tế. Điều này không chỉ là vấn đề kỹ thuật, mà là nền tảng để xây dựng niềm tin dài hạn trong một hệ sinh thái hướng tới tài chính nghiêm túc. Ngoài staking, một vai trò rất quan trọng của DUSK là điều phối quyền truy cập và mức độ sử dụng hạ tầng. Dusk không nhắm tới mô hình ai cũng làm mọi thứ theo kiểu DeFi permissionless thuần túy. Họ xây hạ tầng cho các ứng dụng cần kiểm soát truy cập, xác minh danh tính chọn lọc, và tuân thủ quy định mà vẫn giữ được quyền riêng tư. Trong bối cảnh đó, DUSK hoạt động như một cơ chế gắn chi phí kinh tế vào việc sử dụng hạ tầng, từ đó hạn chế spam, lạm dụng và các hành vi không phù hợp với mục tiêu mạng lưới. Đây không phải là kiểm duyệt, mà là lọc hành vi thông qua chi phí, một tư duy rất quen thuộc trong tài chính truyền thống nhưng hiếm khi được thiết kế bài bản trong Web3. DUSK cũng đóng vai trò quan trọng trong quản trị, nhưng không phải governance theo kiểu biểu quyết cảm tính thường thấy trong DeFi. Với một hệ sinh thái phục vụ tổ chức và tài sản tuân thủ, governance không thể chỉ dựa vào số đông hay narrative ngắn hạn. DUSK được thiết kế để gắn quyền tham gia quyết định với trách nhiệm kinh tế dài hạn. Người nắm giữ DUSK không chỉ có quyền biểu quyết, mà còn chịu rủi ro nếu những quyết định đó gây tổn hại cho hệ sinh thái. Điều này tạo ra một dạng governance nghiêng về những người thực sự có lợi ích lâu dài, thay vì những người tìm kiếm ảnh hưởng trong ngắn hạn. Mình cũng thấy DUSK đóng vai trò như một bộ lọc tự nhiên đối với builder. Dusk không cần hàng trăm ứng dụng thử nghiệm nhanh rồi chết yểu. Họ cần những ứng dụng được xây nghiêm túc, có vòng đời dài và phù hợp với môi trường pháp lý. Khi builder phải sử dụng DUSK để triển khai, vận hành và mở rộng ứng dụng, họ buộc phải cân nhắc chi phí và lợi ích dài hạn. Token ở đây không phải là phần thưởng để kéo builder vào bằng mọi giá, mà là một cơ chế để giữ lại những builder thực sự phù hợp với định hướng hệ sinh thái. Một vai trò khác ít được chú ý là DUSK hoạt động như đơn vị neo giá trị nội bộ trong một hệ sinh thái tập trung vào tài sản thực và tài chính tuân thủ. Khi các tài sản tokenized, chứng khoán số hóa hoặc sản phẩm tài chính được triển khai trên Dusk, cần có một đơn vị native để thanh toán phí, xác nhận giao dịch và duy trì vận hành. DUSK đảm nhiệm vai trò đó, giúp hệ sinh thái không phải phụ thuộc hoàn toàn vào stablecoin bên ngoài hay token của chain khác. Với các tổ chức, việc giảm phụ thuộc vào bên thứ ba luôn là một yếu tố quan trọng trong quản trị rủi ro. DUSK cũng giúp phân bổ chi phí bảo mật một cách công bằng hơn. Thay vì để chi phí bảo mật dồn lên vai một nhóm nhỏ validator, DUSK cho phép chi phí này được phân bổ tới những người thực sự sử dụng mạng lưới. Ai sử dụng nhiều tài nguyên hơn, triển khai ứng dụng phức tạp hơn, thì đóng góp nhiều hơn cho bảo mật chung. Đây là cách tiếp cận rất khác so với các chain tối ưu cho giao dịch nhỏ lẻ, nhưng lại rất hợp lý với một mạng lưới xử lý tài sản có giá trị cao. Một khía cạnh nữa là DUSK tạo ra rào cản gia nhập có chủ đích. Trong crypto, permissionless thường được coi là ưu điểm tuyệt đối, nhưng với các hệ sinh thái nhắm tới tổ chức, rào cản không phải lúc nào cũng xấu. DUSK tạo ra một mức chi phí kinh tế đủ để loại bỏ các tác nhân không nghiêm túc, mà không cần đến cơ chế kiểm soát tập trung. Đây là một dạng rào cản mềm, vừa giữ được tinh thần phi tập trung, vừa phù hợp với thực tế vận hành tài chính. Nếu nhìn tổng thể, DUSK không được thiết kế để trở thành một token đầu cơ thuần túy. Nó không gắn giá trị với việc “dùng nhiều thì giá phải tăng nhanh”. Thay vào đó, giá trị của DUSK gắn chặt với việc hệ sinh thái Dusk có được sử dụng đúng mục tiêu hay không. Khi Dusk được dùng cho các use case tuân thủ, tài sản thực và ứng dụng tổ chức, DUSK trở nên ngày càng cần thiết. Khi hệ sinh thái đi lệch hướng, vai trò của token cũng suy giảm. Đây là mối liên kết rất trực tiếp giữa giá trị token và chất lượng hệ sinh thái, chứ không phải độ ồn ào của thị trường. Nếu mình phải tóm lại, thì ngoài staking, DUSK đóng vai trò như chất keo kinh tế giữ cho toàn bộ hệ sinh thái Dusk vận hành có kỷ luật. Nó điều phối hành vi, phân bổ trách nhiệm, duy trì tính trung lập và gắn lợi ích của các bên tham gia với mục tiêu dài hạn. Trong một giai đoạn Web3 ngày càng bớt màu mè và ngày càng nghiêm túc hơn, những token được thiết kế theo cách này có thể không nổi bật trong ngắn hạn, nhưng lại rất phù hợp nếu hệ sinh thái thực sự muốn tồn tại lâu dài. Và cũng chính vì vậy, nếu chỉ nhìn DUSK qua staking, mình sẽ bỏ lỡ phần quan trọng nhất. Token này không tồn tại để khiến người nắm giữ phấn khích mỗi ngày, mà để khiến toàn bộ hệ sinh thái đủ đáng tin để được sử dụng trong nhiều năm.
@Walrus 🦭/acc #walrus $WAL Nếu nhìn DAO chỉ qua governance token và proposal, rất dễ bỏ qua một vấn đề cốt lõi hơn nhiều: DAO thực chất là một tổ chức vận hành bằng dữ liệu. Dữ liệu về quyết định, thảo luận, ngân sách, lịch sử hành động, cam kết và trách nhiệm. Theo mình, phần lớn DAO gặp khó không phải vì thiếu quyền biểu quyết, mà vì không có một lớp dữ liệu đủ bền và đủ tin cậy để tổ chức đó tự ghi nhớ chính mình. Walrus xuất hiện đúng ở khoảng trống đó. Bài toán đầu tiên Walrus hỗ trợ DAO là lưu trữ và bảo toàn ký ức tổ chức. Với nhiều DAO, dữ liệu sống rải rác: proposal ở forum, vote ở snapshot, ngân sách ở Google Sheet, thảo luận ở Discord. Khi thành viên cũ rời đi, rất nhiều ngữ cảnh cũng biến mất theo. Mình từng tham gia vài DAO mà sau 6–12 tháng, không ai còn nhớ vì sao một quyết định lớn được thông qua. Walrus cho phép DAO lưu trữ toàn bộ tài liệu, thảo luận, proposal, kết quả biểu quyết theo cách có thể verify, truy xuất lâu dài, và không phụ thuộc vào một nền tảng Web2 nào. Với mình, đây là nền tảng để DAO không bị “mất trí nhớ”. Một hỗ trợ rất quan trọng khác là minh bạch hóa hoạt động DAO theo thời gian, không chỉ tại thời điểm vote. Governance on-chain thường chỉ ghi nhận kết quả cuối cùng: ai vote gì, proposal pass hay fail. Nhưng quá trình dẫn đến quyết định đó lại nằm ngoài chain. Walrus giúp DAO lưu toàn bộ dữ liệu trung gian: các bản draft, phản biện, thay đổi proposal qua từng vòng. Khi dữ liệu này được lưu trữ bền vững, trách nhiệm giải trình không còn là câu chuyện cảm tính. Thành viên mới có thể hiểu được logic quá khứ, thay vì phải tin vào lời kể lại. Walrus cũng hỗ trợ DAO trong việc quản lý ngân sách và phân bổ vốn. DAO thường gặp vấn đề là ngân sách được duyệt, nhưng việc theo dõi sử dụng vốn rất rời rạc. Báo cáo có thể bị thiếu, trễ, hoặc không đồng nhất. Walrus cho phép lưu trữ các báo cáo, milestone, deliverable một cách chuẩn hóa và gắn trực tiếp với quyết định chi tiêu ban đầu. Theo mình, điều này giúp DAO chuyển từ “voting DAO” sang “operating DAO”, nơi việc sử dụng vốn được theo dõi xuyên suốt chứ không chỉ tại thời điểm biểu quyết. Một điểm nữa là Walrus giúp giảm phụ thuộc vào core team. Rất nhiều DAO trên danh nghĩa là phi tập trung, nhưng trên thực tế phụ thuộc vào một nhóm nhỏ giữ toàn bộ tài liệu và ngữ cảnh. Khi nhóm này rời đi, DAO gần như tê liệt. Walrus tạo ra một kho dữ liệu chung, nơi kiến thức không bị giữ trong đầu một vài người. Mình nghĩ đây là điều kiện cần để DAO có thể thay đổi nhân sự mà không đánh mất khả năng vận hành. Từ góc nhìn coordination, Walrus hỗ trợ DAO bằng cách chuẩn hóa dữ liệu đầu vào cho quyết định. Khi mỗi proposal dùng một format khác nhau, mỗi nhóm báo cáo theo một kiểu khác nhau, việc so sánh và ra quyết định trở nên rất khó. Walrus không quyết định thay DAO, nhưng tạo ra nền tảng để dữ liệu được lưu trữ theo cấu trúc có thể đọc và tái sử dụng. Điều này làm chất lượng quyết định tăng lên, dù số lượng vote không đổi. Một hỗ trợ quan trọng nữa là khả năng mở rộng DAO ra ngoài nhóm core. Với nhiều DAO, thành viên mới gặp rào cản rất lớn vì không hiểu lịch sử. Walrus giúp giảm rào cản này bằng cách cho phép truy cập dữ liệu quá khứ một cách có hệ thống. Theo mình, DAO chỉ thực sự mở khi người mới có thể tự tìm hiểu mà không cần “người hướng dẫn”. Nếu không, DAO sẽ luôn bị giới hạn bởi nhóm cũ. Walrus cũng rất phù hợp với DAO có nhiều subDAO hoặc working group. Mỗi nhóm có thể lưu trữ dữ liệu hoạt động của mình trên cùng một lớp hạ tầng, nhưng vẫn giữ được tính độc lập. Khi cần tổng hợp, dữ liệu đã ở sẵn đó, không cần gom lại thủ công. Với những DAO phức tạp, đây là yếu tố giúp giảm entropy tổ chức, thứ mà mình thấy là nguyên nhân âm thầm khiến nhiều DAO suy yếu theo thời gian. Một khía cạnh khác ít được nói đến là khả năng kiểm toán xã hội. Khi dữ liệu được lưu trữ đầy đủ và không thể chỉnh sửa tùy tiện, cộng đồng có thể tự kiểm tra hoạt động DAO mà không cần tin vào báo cáo tóm tắt. Điều này không chỉ tăng minh bạch, mà còn thay đổi hành vi. Khi biết rằng mọi thứ sẽ được lưu lại lâu dài, các bên liên quan có xu hướng hành xử kỷ luật hơn. Với mình, đây là một dạng governance bằng thiết kế, chứ không phải bằng quy tắc. Walrus cũng hỗ trợ DAO trong việc chuyển giao giữa các chu kỳ thị trường. Trong bear market, DAO thường cắt giảm hoạt động, thành viên rời đi. Khi thị trường quay lại, rất nhiều DAO phải “khởi động lại” gần như từ đầu. Nếu dữ liệu được lưu trữ tốt, DAO có thể nối lại hoạt động mà không mất nhiều chi phí tái học. Điều này giúp DAO tồn tại qua thời gian dài hơn một chu kỳ hype. Từ trải nghiệm cá nhân khi tham gia DAO, mình thấy vấn đề lớn nhất không phải là thiếu công cụ vote, mà là thiếu hạ tầng để làm việc cùng nhau lâu dài. Walrus không giải quyết tất cả, nhưng nó giải một phần rất căn bản: dữ liệu của DAO không còn mong manh. Khi dữ liệu vững, các lớp khác như governance, incentive, hay automation mới có đất để phát triển. Quan trọng nhất, Walrus không ép DAO phải thay đổi cách ra quyết định. Nó không phải là governance framework mới, không phải là mô hình quyền lực mới. Nó chỉ làm một việc: đảm bảo rằng những gì DAO làm hôm nay không bị thất lạc vào ngày mai. Theo mình, đây là một hỗ trợ thầm lặng nhưng cực kỳ quan trọng, nhất là khi DAO muốn trở thành tổ chức thực sự, chứ không chỉ là một phòng chat có token. Kết lại, Walrus hỗ trợ DAO bằng cách cung cấp một lớp dữ liệu bền vững cho trí nhớ, minh bạch, trách nhiệm và khả năng mở rộng tổ chức. Nó không làm DAO hấp dẫn hơn trong ngắn hạn, nhưng làm DAO không tự rã theo thời gian. Hy vọng bài viết này sẽ giúp anh em nhìn Walrus không chỉ như một hạ tầng lưu trữ, mà như một mảnh ghép cần thiết để DAO đi từ thử nghiệm sang vận hành nghiêm túc trong dài hạn.
Bitcoin mất động lực tăng, nhưng chu kỳ sập sâu có thể đã qua
CEO CryptoQuant Ki Young Ju cho rằng Bitcoin đang bước vào một trạng thái rất khác so với các chu kỳ trước. Dòng tiền mới vào thị trường không còn dồi dào, đặc biệt là dòng vốn mang tính đầu cơ ngắn hạn. Thay vào đó, phần lớn Bitcoin hiện đang được nắm giữ bởi các tổ chức tài chính và nhà đầu tư dài hạn, những người có xu hướng ít giao dịch và kiểm soát nguồn cung hiệu quả hơn. Theo ông, chính nhóm nắm giữ dài hạn này đang tạo áp lực buộc các “cá voi” của các chu kỳ cũ phải phân phối dần lượng $BTC còn lại, thay vì để xảy ra các cú xả mạnh như trước đây. Trong khi đó, dòng tiền toàn cầu hiện nay đang ưu tiên chảy vào thị trường cổ phiếu và vàng, phản ánh tâm lý tìm kiếm sự ổn định hơn là rủi ro cao như crypto. Vì vậy, Ki Young Ju đánh giá khả năng Bitcoin sụt giảm sâu 50% như các chu kỳ trước là khá thấp. Kịch bản chính được ông đề cập là thị trường đi ngang hoặc điều chỉnh nhẹ trong thời gian dài, thay vì một cú sập mạnh. #BTC
Ba tháng bị nén, một ngày đảo chiều: ai kiểm soát công tắc dòng tiền crypto?
Liệu đợt sụp đổ của crypto vào tháng 10 và cú phục hồi đầu tháng 1 chỉ là ngẫu nhiên, hay là hệ quả của một chuỗi quyết định mang tính cấu trúc? Mình theo dõi thị trường đủ lâu để biết rằng những cú rơi lớn hiếm khi đến từ một nguyên nhân duy nhất. Khi nhìn lại toàn bộ diễn biến, cảm giác rõ ràng nhất của mình không phải là “panic”, mà là một trạng thái bị dẫn dắt. Ngày 10/10, MSCI – đơn vị xây dựng chỉ số thuộc Morgan Stanley – công bố đề xuất loại bỏ các công ty có mức độ tiếp xúc lớn với tài sản số khỏi các chỉ số toàn cầu. Trong đó có những doanh nghiệp như MicroStrategy hay Metaplanet, vốn nắm giữ lượng Bitcoin khổng lồ trên bảng cân đối kế toán. Ở góc nhìn của mình, đây không phải là một thông báo mang tính kỹ thuật thuần túy. Các chỉ số MSCI đang dẫn hướng dòng vốn thụ động trị giá hàng nghìn tỷ USD. Nếu bị loại khỏi chỉ số, các quỹ hưu trí, ETF và quỹ bám chỉ số buộc phải bán, đồng nghĩa mức độ tiếp xúc gián tiếp của tổ chức với Bitcoin bị thu hẹp mạnh. Thị trường phản ứng gần như ngay lập tức. Bitcoin giảm sâu, vốn hóa toàn thị trường crypto bốc hơi hàng trăm tỷ USD chỉ trong thời gian ngắn. Điều đáng nói hơn là đề xuất này không được quyết định ngay mà bước vào giai đoạn tham vấn kéo dài tới hết ngày 31/12. Ba tháng đó, theo trải nghiệm của mình, là ba tháng mà nhu cầu gần như bị “đóng băng”. Nhà đầu tư tổ chức đứng ngoài, các quỹ liên kết chỉ số không dám hành động, thanh khoản suy giảm, tâm lý thị trường phòng thủ cực độ. Bitcoin giảm thêm khoảng 30%, altcoin thậm chí còn tệ hơn. Đây là một trong những quý khó chịu nhất của crypto kể từ 2018. Rồi từ ngày 1/1, thị trường bắt đầu hồi phục trong sự khó hiểu chung. Mình nhớ rất rõ cảm giác lúc đó: không có tin tích cực lớn, không có cú hích vĩ mô rõ ràng, nhưng áp lực bán biến mất và Bitcoin liên tục in nến xanh. Vài ngày sau, ngày 5/1, Morgan Stanley nộp hồ sơ xin cấp phép ETF Bitcoin, Ethereum và Solana giao ngay. Ngày 6/1, MSCI chính thức tuyên bố sẽ không loại bỏ các công ty có hoạt động kinh doanh crypto khỏi bộ chỉ số. Ở thời điểm đó, với mình, câu chuyện bắt đầu “khớp hình”. Quy tắc từng gây áp lực suốt ba tháng được gỡ bỏ đúng lúc một định chế lớn chuẩn bị tung ra sản phẩm hưởng lợi trực tiếp từ sự phục hồi. Mình không cho rằng cần phải có một âm mưu rõ ràng hay một cuộc họp bí mật nào để chuyện này xảy ra. Trong tài chính, quyền lực nằm ở việc ai kiểm soát công tắc. MSCI quyết định tài sản nào được đưa vào chỉ số. Morgan Stanley kiểm soát kênh phân phối vốn tổ chức. Khi hai vai trò này giao nhau về thời điểm, tác động lên thị trường là rất lớn, ngay cả khi mọi thứ đều “đúng quy trình”. Bài học mà mình rút ra không phải là sợ hãi hay tìm kiếm thuyết âm mưu. Với builder và nhà đầu tư dài hạn, điều quan trọng là hiểu cách dòng tiền tổ chức vận hành, cách chỉ số ảnh hưởng đến thanh khoản, và vì sao nhiều cú sập lớn trong crypto ngày nay mang tính thiết kế hơn là hoảng loạn. Thị trường luôn kể trước câu chuyện của nó. Vấn đề là mình có đang đọc đúng ngôn ngữ của dòng tiền hay không. #BTC #crypto
Dusk Network là gì và vì sao “privacy cho tài chính tuân thủ
@Dusk #dusk $DUSK Một buổi tối mình thử nhìn lại khái niệm “privacy” trong crypto và nhận ra một nghịch lý khá lớn: tài chính thì cần riêng tư, nhưng tài chính tuân thủ thì lại không thể hoàn toàn ẩn danh. Rất nhiều dự án nói về privacy như thể đó là quyền che giấu mọi thứ. Nhưng trong thế giới tài chính thực – nơi có luật, có tổ chức, có nghĩa vụ báo cáo – privacy không phải là trốn tránh. Nó là kiểm soát việc ai được thấy gì, khi nào, và với tư cách nào. Và chính ở điểm này, Dusk Network bắt đầu có ý nghĩa. Dusk Network là một blockchain layer 1 tập trung vào privacy cho tài chính tuân thủ, chứ không phải privacy cực đoan kiểu “không ai biết ai”. Đây là khác biệt cốt lõi khiến Dusk thường bị hiểu nhầm. Nó không cố cạnh tranh với các chain privacy thuần túy như Monero. Nó đang xây một lớp hạ tầng cho chứng khoán số, tài sản được quản lý, và các ứng dụng tài chính cần vừa riêng tư vừa tuân thủ luật pháp. Để hiểu vì sao Dusk chọn hướng này, cần nhìn thẳng vào thực tế: phần lớn tài sản tài chính trên thế giới không thể và sẽ không bao giờ vận hành trong trạng thái hoàn toàn ẩn danh. Cổ phiếu, trái phiếu, quỹ, chứng khoán phái sinh, RWA – tất cả đều gắn với danh tính pháp lý, quyền sở hữu, nghĩa vụ thuế và báo cáo. Nhưng điều đó không có nghĩa là mọi giao dịch, mọi vị thế, mọi thông tin của người tham gia đều phải phơi bày cho toàn bộ thế giới như trên các chain public hiện tại. Ở đây xuất hiện khoảng trống rất lớn: tài chính truyền thống cần privacy có chọn lọc, còn blockchain public lại quá minh bạch. Dusk Network được thiết kế để lấp khoảng trống đó bằng cách sử dụng zero-knowledge proof (ZK) như một primitive cốt lõi, chứ không phải như một tính năng phụ. Thay vì hỏi “làm sao che giấu giao dịch”, Dusk hỏi: làm sao chứng minh một giao dịch là hợp lệ mà không cần tiết lộ toàn bộ dữ liệu nhạy cảm. Đây là tư duy rất khác. Nó cho phép một tổ chức chứng minh rằng họ tuân thủ KYC, AML, hạn mức đầu tư, hoặc quy định pháp lý, mà không cần công khai danh tính hoặc chi tiết giao dịch cho tất cả mọi người. Điều này đặc biệt quan trọng với security token và RWA. Ví dụ, một cổ phiếu số có thể chỉ được giao dịch giữa những nhà đầu tư đủ điều kiện. Trên Dusk, bạn có thể chứng minh “tôi đủ điều kiện” mà không cần tiết lộ bạn là ai với toàn mạng lưới. Đồng thời, nếu cơ quan quản lý cần kiểm tra, vẫn có cơ chế để tiết lộ có chọn lọc cho đúng bên có thẩm quyền. Đây chính là “privacy cho tài chính tuân thủ”. Một điểm rất đáng chú ý là Dusk không cố “chống lại luật”. Ngược lại, nó thiết kế privacy để làm luật dễ thực thi hơn. Trong tài chính truyền thống, rất nhiều dữ liệu nhạy cảm phải được chia sẻ cho quá nhiều bên trung gian chỉ để đáp ứng yêu cầu tuân thủ. Điều này vừa tốn kém, vừa tăng rủi ro rò rỉ dữ liệu. Dusk cho phép giảm lượng dữ liệu phải chia sẻ, mà vẫn giữ được khả năng kiểm toán khi cần. Với mình, đây là cách tiếp cận rất thực tế, không mang màu sắc phản kháng. Về mặt kiến trúc, Dusk xây dựng một môi trường nơi smart contract có thể xử lý dữ liệu riêng tư một cách native, thay vì hack thêm lớp privacy ở ngoài. Điều này rất quan trọng cho developer. Nếu privacy chỉ là add-on, thì app sẽ luôn phải đánh đổi giữa bảo mật và khả năng mở rộng. Dusk cố gắng đưa privacy vào lõi, để developer có thể thiết kế logic tài chính phức tạp mà không phải tự xử lý ZK từ đầu. Một khía cạnh khác khiến Dusk đáng chú ý là đối tượng người dùng mà họ nhắm đến. Dusk không ưu tiên retail DeFi trader. Họ nhắm đến các tổ chức tài chính, issuer chứng khoán, doanh nghiệp phát hành tài sản số, và các use case cần sự chấp thuận của regulator. Đây là thị trường khó, chậm, và ít hào nhoáng. Nhưng nếu thành công, nó rất lớn và rất bền. Điều này cũng giải thích vì sao Dusk không nổi bật trong các chu kỳ hype DeFi. Privacy cho tài chính tuân thủ không tạo ra APY sốc hay narrative dễ lan truyền. Nó là một bài toán hạ tầng dài hạn. Nhưng nếu nhìn vào xu hướng token hóa tài sản, RWA, và việc các tổ chức truyền thống bước vào blockchain, thì nhu cầu về privacy có kiểm soát sẽ tăng mạnh. Một điểm mình đánh giá cao ở Dusk là họ không bán privacy như một quyền tuyệt đối, mà như một cơ chế quản trị thông tin. Ai được xem gì không phải là quyết định cảm tính, mà là quyết định được mã hóa trong protocol. Điều này làm giảm phụ thuộc vào con người và quy trình off-chain – vốn là nguồn gốc của rất nhiều rủi ro trong tài chính truyền thống. Tất nhiên, con đường của Dusk không dễ. Họ phải thuyết phục hai phía cùng lúc: crypto-native builder, và thế giới tài chính tuân thủ. Hai nhóm này có ngôn ngữ, ưu tiên và nhịp độ rất khác nhau. Crypto muốn permissionless và nhanh. Tài chính truyền thống muốn rõ ràng và an toàn. $DUSK đang cố đứng ở giữa, và đó là vị trí rất khó. Một rủi ro khác là thời điểm. Dusk có thể đi trước thị trường. Khi token hóa tài sản và on-chain securities chưa bùng nổ, nhu cầu với privacy tuân thủ còn hạn chế. Nhưng hạ tầng cho những thứ này không thể xây trong một sớm một chiều. Nếu đợi đến khi nhu cầu bùng nổ mới xây, thì đã quá muộn. Dusk đang đặt cược rằng thị trường sẽ đến, và khi nó đến, privacy đúng nghĩa sẽ là điều kiện bắt buộc. Vậy Dusk Network là gì, và vì sao “privacy cho tài chính tuân thủ” lại quan trọng? Với mình, Dusk là một nỗ lực nghiêm túc để trả lời câu hỏi mà crypto thường né tránh: làm sao đưa tài chính thực lên blockchain mà không phá vỡ những nguyên tắc cốt lõi của nó. Privacy ở đây không phải để giấu giếm, mà để giảm bớt sự phơi bày không cần thiết, trong khi vẫn giữ được khả năng kiểm toán và tuân thủ. Nếu crypto muốn trở thành hạ tầng tài chính toàn cầu, nó không thể chỉ phục vụ những người muốn ẩn danh hoàn toàn. Nó phải phục vụ cả những hệ thống cần luật lệ, trách nhiệm và kiểm soát. Dusk Network đang chọn con đường đó: ít hào nhoáng, nhiều ràng buộc, nhưng rất gần với thực tế mà tài chính sẽ phải đối mặt khi bước lên on-chain. Và trong dài hạn, rất có thể privacy không còn là tính năng, mà là điều kiện để tài chính on-chain được chấp nhận. Nếu điều đó xảy ra, thì những dự án như Dusk – dù âm thầm – sẽ trở thành những mảnh ghép không thể thiếu của hệ sinh thái.
Hôm nay là một ngày khá quan trọng đối với $BTC . Giá đã chạm đường MA 21 ngày rồi nhanh chóng giảm xuống dưới mức này trong thời gian ngắn.
Điều đó không hẳn là xấu, vì rất có thể thị trường chỉ đang cần thêm thanh khoản để tiếp tục di chuyển.
Cá nhân mình vẫn thích kịch bản Bitcoin giữ được quanh vùng hiện tại hơn, vì như vậy cấu trúc xu hướng vẫn khá lành mạnh.
Nếu $BTC có thể trụ vững và ổn định trở lại trên MA 21 ngày, thì chúng ta vẫn đang đi đúng quỹ đạo để kiểm tra lại vùng giá 94.000 USD vào tuần tới. Đây là một mốc quan trọng cả về mặt kỹ thuật lẫn tâm lý thị trường.
Ngược lại, nếu không giữ được vùng này, khả năng cao là giá sẽ quay xuống quét thanh khoản ở những vùng đáy ngắn hạn đang hình thành bên dưới.
Dù kịch bản nào xảy ra, thì chuyển động hiện tại vẫn mang tính xây dựng cho xu hướng lớn hơn của Bitcoin. #BTC
Walrus nhìn từ góc độ builder: khi nào nên dùng, khi nào không
@Walrus 🦭/acc #walrus $WAL Một buổi tối mình đặt Walrus vào đúng vị trí mà một builder nên đặt mọi hạ tầng: không hỏi “nó hay đến mức nào”, mà hỏi “dùng lúc nào thì đúng, và dùng lúc nào thì sai”. Với builder, sai lầm lớn nhất không phải chọn công nghệ yếu, mà là chọn công nghệ đúng… cho sai bài toán. Walrus cũng vậy. Nhìn từ góc độ builder, Walrus không phải là storage “tốt hơn S3”. Nó là storage cho một thế giới có ràng buộc khác. Nếu không hiểu rõ ràng buộc đó, bạn sẽ hoặc dùng Walrus quá sớm, hoặc bỏ qua nó khi bạn thực sự cần. Điểm đầu tiên cần xác định là: bạn có đang xây thứ thực sự on-chain hay không. Nếu sản phẩm của bạn chỉ dùng blockchain làm settlement layer, còn mọi logic, dữ liệu, và trải nghiệm đều off-chain, thì Walrus gần như không cần thiết. S3, GCS, hay bất kỳ storage Web2 nào cũng sẽ rẻ hơn, nhanh hơn, và dễ tích hợp hơn. Builder không nên dùng Walrus chỉ vì “phi tập trung nghe hay”. Walrus bắt đầu có ý nghĩa khi dữ liệu của bạn có giá trị nếu – và chỉ nếu – nó gắn với trạng thái on-chain. Ví dụ: agent state của AI on-chain, game state mà không thể rollback tùy ý, NFT metadata không được phép thay đổi, log quyết định của DAO, checkpoint của model được dùng cho quyết định kinh tế. Ở những bài toán này, việc dữ liệu có thể bị thay đổi, bị xóa, hoặc phụ thuộc vào một bên thứ ba là rủi ro thực sự, không phải rủi ro triết học. Khi nào nên dùng Walrus? Câu trả lời ngắn gọn là: khi dữ liệu của bạn cần tồn tại lâu hơn team của bạn. Nếu bạn đang xây một hệ thống mà dữ liệu cần tồn tại kể cả khi backend biến mất, kể cả khi team ngừng vận hành, kể cả khi funding cạn, thì Walrus bắt đầu trở thành lựa chọn hợp lý. Đây là điểm mà rất nhiều builder đánh giá thấp. Trong Web2, backend sống lâu hơn app. Trong crypto, app có thể chết, nhưng dữ liệu và state vẫn phải tồn tại để hệ sinh thái phía trên không sụp. Walrus rất phù hợp khi bạn cần dữ liệu “ghi rồi thôi”, không cần sửa lại. Ví dụ: proof, snapshot, inference output, historical state, training log, artifact. Những dữ liệu này không cần low latency liên tục, nhưng cần đúng và không bị thay đổi. Builder AI + crypto sẽ gặp dạng dữ liệu này rất nhiều, và dùng S3 cho chúng thực chất là đưa một điểm tập trung vào đúng nơi không nên tập trung nhất. Một trường hợp khác nên dùng Walrus là khi bạn không muốn tự gánh trách nhiệm vận hành storage. Tự build storage layer phi tập trung là việc rất khó, rất tốn thời gian, và thường không phải lợi thế cốt lõi của sản phẩm. Walrus cho phép builder “thuê” một lớp storage crypto-native, thay vì tự sáng chế bánh xe. Tuy nhiên, cũng cần rất rõ ràng: có rất nhiều trường hợp không nên dùng Walrus. Nếu sản phẩm của bạn cần read/write tốc độ cao, tần suất lớn, Walrus không phải lựa chọn tốt. Real-time feed, chat app, orderbook, streaming data – đây là lãnh địa của Web2 storage. Dùng Walrus cho những thứ này không làm bạn phi tập trung hơn, chỉ làm bạn chậm và tốn tiền hơn. Nếu dữ liệu của bạn thay đổi liên tục và không có giá trị khi bị sửa, Walrus cũng không phù hợp. Walrus không được thiết kế để làm mutable database. Builder cố ép nó vào vai trò đó sẽ chỉ làm kiến trúc phức tạp hơn mà không thu được lợi ích thật. Một sai lầm phổ biến khác là dùng Walrus chỉ để “chứng minh” mình là on-chain. Điều này rất nguy hiểm. Storage là một trong những phần đắt và khó nhất của hệ thống. Nếu bạn chưa có user thật, chưa có use case cần đến tính bất biến và xác minh, thì việc đưa Walrus vào sớm sẽ làm chi phí tăng, DX giảm, và tốc độ iterate chậm lại. Builder giai đoạn sớm cần sống sót trước khi cần triết lý. Một cách nhìn rất thực tế là: Walrus nên nằm ở rìa kiến trúc, không phải ở lõi tương tác. Core loop của người dùng nên nhanh, rẻ, dễ hiểu. Walrus nên dùng cho phần “trí nhớ dài hạn” của hệ thống, không phải cho phản xạ tức thời. Builder nào đặt Walrus đúng chỗ này sẽ thấy nó rất hợp lý. Builder nào đặt nó sai chỗ sẽ thấy nó “không dùng được”. Từ góc độ builder, một câu hỏi rất quan trọng là: nếu ngày mai Walrus biến mất, điều gì trong sản phẩm của mình sẽ vỡ? Nếu câu trả lời là “vỡ logic cốt lõi”, thì bạn đã dùng Walrus cho đúng bài toán. Nếu câu trả lời là “chỉ mất một tính năng phụ”, thì có thể bạn chưa cần Walrus. Walrus cũng nên được dùng khi bạn muốn thiết kế sản phẩm mà trust model không phụ thuộc vào team. Đây là tư duy rất khác Web2. Builder crypto-native sẽ hỏi: “Người dùng có phải tin mình không?”. Nếu câu trả lời là “càng ít càng tốt”, thì việc đẩy dữ liệu quan trọng ra một storage có thể xác minh là bước đi đúng. Walrus giúp bạn giảm lượng trust mà người dùng phải đặt vào backend của bạn. Tuy nhiên, builder cũng cần chuẩn bị tâm lý rằng DX của on-chain storage sẽ không bao giờ mượt như Web2. Điều này không phải lỗi của Walrus. Nó là hệ quả của việc đổi latency và tiện lợi lấy tính xác minh và tồn tại dài hạn. Builder cần quyết định rõ: phần nào trong sản phẩm xứng đáng với đánh đổi đó. Nhìn tổng thể, Walrus không phải là lựa chọn “nên dùng hay không”, mà là lựa chọn “dùng đúng lúc hay không”. Dùng đúng, nó trở thành hạ tầng cực kỳ mạnh: bạn có dữ liệu bền, không phụ thuộc, có thể kiểm chứng. Dùng sai, nó trở thành gánh nặng. Nếu mình phải tóm gọn cho builder bằng một câu: 👉 Dùng Walrus khi dữ liệu của bạn là một phần của sự thật on-chain. Đừng dùng Walrus khi dữ liệu của bạn chỉ là chi tiết triển khai. Trong crypto, rất nhiều thứ được xây quá sớm hoặc quá muộn. Walrus là loại hạ tầng mà nếu dùng sớm hơn mức cần thiết, bạn sẽ thấy nó “không đáng”. Nhưng nếu đến lúc cần mà không có, bạn sẽ thấy không có gì thay thế được. Và với builder nghiêm túc về AI + crypto hoặc app on-chain thực sự, việc hiểu ranh giới này sớm chính là lợi thế kiến trúc lớn nhất.
Ai sẽ là khách hàng thực sự của Walrus trong 3 năm tới
@Walrus 🦭/acc #walrus $WAL Khi mình đặt câu hỏi “ai sẽ là khách hàng thực sự của Walrus trong 3 năm tới?”, mình nghĩ đây không phải là câu hỏi về user theo nghĩa truyền thống của crypto, mà là câu hỏi về ai thực sự cần thứ mà Walrus cung cấp khi Web3 bước qua giai đoạn thử nghiệm. Bởi vì nếu nhìn lại lịch sử crypto, rất nhiều dự án có user ở giai đoạn đầu, nhưng rất ít dự án có khách hàng thật ở giai đoạn sau. Và Walrus, theo mình, đang hướng đến vế thứ hai nhiều hơn vế thứ nhất. Nếu hiểu Walrus là một lớp lưu trữ dữ liệu phi tập trung tối ưu cho hiệu suất, khả năng mở rộng và tính sẵn sàng cao, thì khách hàng tương lai của Walrus gần như chắc chắn không phải là retail user đơn lẻ. Một cá nhân bình thường không thực sự quan tâm dữ liệu của mình được lưu ở đâu, miễn là nó hoạt động. Người sẵn sàng trả tiền, trả chi phí cơ hội và chấp nhận độ phức tạp của Walrus là những thực thể có rủi ro hệ thống nếu dữ liệu không hoạt động đúng cách. Nhóm khách hàng đầu tiên mình nghĩ đến là các protocol Web3 ở giai đoạn trưởng thành, đặc biệt là những protocol đã có product–market fit. Khi một protocol còn nhỏ, họ có thể chấp nhận giải pháp tạm thời, centralized hoặc semi-centralized. Nhưng khi protocol lớn lên, dữ liệu trở thành xương sống: metadata, state snapshots, lịch sử giao dịch, dữ liệu phục vụ indexer, dữ liệu phục vụ AI agent, hoặc dữ liệu cần tính sẵn sàng cao cho app-layer. Ở giai đoạn đó, việc phụ thuộc vào một hệ thống lưu trữ mong manh hoặc quá tập trung trở thành rủi ro chiến lược. Walrus phù hợp chính xác với nỗi lo này. Trong 3 năm tới, mình tin rằng các đội xây dựng infra và middleware sẽ là nhóm khách hàng rất quan trọng của Walrus. Họ không bán sản phẩm trực tiếp cho end-user, nhưng họ cần một lớp lưu trữ có thể scale cùng họ, không tạo single point of failure, và không buộc họ phải thiết kế lại kiến trúc khi số lượng request tăng lên. Với nhóm này, Walrus không phải là “giải pháp rẻ nhất”, mà là giải pháp ít khiến họ phải nghĩ lại nhất trong 2–3 năm tới. Một nhóm khách hàng khác rất dễ bị bỏ qua là các dự án game Web3 và social Web3 nghiêm túc. Không phải game hype ngắn hạn, mà là game hoặc social app có lượng nội dung lớn, dữ liệu động liên tục và yêu cầu trải nghiệm ổn định. Những dự án này sớm hay muộn sẽ va vào giới hạn của các giải pháp lưu trữ hiện tại: chi phí tăng nhanh, độ trễ không ổn định, hoặc rủi ro downtime. Với họ, Walrus không phải là narrative decentralization, mà là bài toán vận hành thuần túy. Ai đã từng scale một sản phẩm có user thật sẽ hiểu điều này rất rõ. Mình cũng cho rằng các dự án AI x Web3 sẽ là khách hàng tự nhiên của Walrus trong vài năm tới. AI không chỉ cần compute, mà cần dữ liệu: dữ liệu training, dữ liệu inference, dữ liệu trạng thái, dữ liệu đầu vào/đầu ra liên tục. Khi AI agent bắt đầu tương tác on-chain nhiều hơn, nhu cầu về một lớp lưu trữ phi tập trung nhưng có hiệu suất đủ cao sẽ tăng mạnh. Những đội này không cần Walrus vì “phi tập trung cho đẹp”, mà vì họ không thể vận hành nếu dữ liệu không sẵn sàng và không thể kiểm chứng. Một nhóm khách hàng rất quan trọng khác là các tổ chức Web3 lớn và DAO có trách nhiệm dài hạn. Khi DAO quản lý treasury, dữ liệu governance, proposal, lịch sử biểu quyết và các artifact liên quan trở thành tài sản quan trọng. Việc mất dữ liệu hoặc phụ thuộc vào bên thứ ba tập trung không còn là chuyện kỹ thuật, mà là chuyện niềm tin. Walrus, nếu chứng minh được độ ổn định và khả năng tồn tại dài hạn, sẽ hấp dẫn với nhóm khách hàng này theo cách rất thầm lặng. Điều thú vị là trong 3 năm tới, khách hàng của Walrus rất có thể không gọi mình là “khách hàng của Walrus”. Họ chỉ coi Walrus là một phần hạ tầng mặc định, giống như cách người ta dùng cloud hay database mà không nghĩ nhiều. Với những lớp hạ tầng tốt, việc không được nhắc tên thường xuyên lại là dấu hiệu tích cực. Walrus không cần được yêu thích, họ cần được tin dùng và quên đi. Ngược lại, mình không nghĩ khách hàng chính của Walrus trong 3 năm tới sẽ là những dự án nhỏ, chạy theo trend, hoặc những team chỉ cần giải pháp nhanh để demo. Với nhóm này, Walrus có thể bị xem là “overkill”. Nhưng điều đó không phải vấn đề. Rất nhiều hạ tầng tốt chỉ thực sự phát huy giá trị khi hệ sinh thái trưởng thành hơn mặt bằng chung. Một điểm rất quan trọng là khách hàng thật của Walrus sẽ là những người đánh giá chi phí theo rủi ro dài hạn, không theo giá ngắn hạn. Họ sẵn sàng trả chi phí cao hơn nếu điều đó giảm xác suất downtime, mất dữ liệu hoặc phải migrate trong tương lai. Đây là tư duy của những người đã từng trả giá vì chọn giải pháp rẻ hoặc nhanh ở giai đoạn đầu. Ở góc nhìn cá nhân, mình thấy Walrus đang xây cho một tương lai nơi Web3 bớt “thử nghiệm” hơn và bớt “lãng mạn” hơn. Khi đó, khách hàng không còn hỏi “cái này có decentralized không?”, mà hỏi “cái này có làm hệ thống của tôi gãy không?”. Walrus, nếu đi đúng hướng, sẽ là câu trả lời cho câu hỏi thứ hai, chứ không phải câu hỏi đầu tiên. Tất nhiên, để thực sự có khách hàng thật, Walrus cần chứng minh rất nhiều thứ: uptime, chi phí dự đoán được, khả năng mở rộng, và quan trọng nhất là không biến mất. Hạ tầng chỉ có giá trị khi nó tồn tại lâu hơn người dùng của nó. Trong 3 năm tới, khách hàng của Walrus sẽ quan sát điều này rất kỹ, kể cả khi họ không nói ra. Kết lại, theo mình, khách hàng thực sự của Walrus trong 3 năm tới không phải là số đông retail, không phải là những người tìm kiếm narrative mới, mà là những đội và tổ chức đang xây thứ gì đó buộc phải tồn tại lâu dài. Họ cần dữ liệu không chỉ để chạy hôm nay, mà để không phải làm lại toàn bộ hệ thống vào ngày mai. Nếu Walrus phục vụ tốt nhóm này, họ không cần trở thành cái tên ồn ào. Chỉ cần trở thành cái tên mà khi thiếu đi, người ta mới nhận ra nó quan trọng đến mức nào.
Venezuela và giả thuyết về việc tích lũy Bitcoin ngoài hệ thống tài chính truyền thống
Có một kho Bitcoin khổng lồ đã tồn tại nhiều năm, nhưng gần như không xuất hiện trên bất kỳ mặt báo chính thống nào. Không thông cáo, không họp báo, không ai xác nhận công khai. Nó đơn giản là ở đó, âm thầm và tách khỏi những câu chuyện thị trường quen thuộc. Từ khoảng năm 2018, Venezuela – một quốc gia bị trừng phạt nặng nề và gần như bị loại khỏi hệ thống tài chính toàn cầu – đã bắt đầu xây dựng một “kho dự trữ Bitcoin trong bóng tối”. Không phải vì họ yêu crypto hay tin vào triết lý phi tập trung, mà vì họ không còn lựa chọn nào khác để tồn tại. Khi hệ thống ngân hàng bị khóa, khi USD trở thành thứ không thể tiếp cận, Venezuela buộc phải tìm đường vòng. Con đường đó không ngẫu nhiên, mà đi theo một trật tự rất rõ: vàng → dầu → crypto. Năm 2018, Venezuela xuất khẩu hơn 73 tấn vàng, trị giá khoảng 2,7 tỷ USD. Số vàng này không đi thẳng ra các thị trường lớn mà vòng qua Thổ Nhĩ Kỳ, UAE, Iran. Theo nhiều báo cáo tình báo, lượng vàng sau đó được chuyển đổi sang crypto thông qua các OTC broker, nằm ngoài hệ thống tài chính truyền thống. Chưa dừng lại ở đó, đến cuối năm 2025, công ty dầu khí quốc gia PDVSA được cho là đã thu tới khoảng 80% doanh thu dầu bằng USDT. Lý do rất thực dụng: USDT nhanh, không cần ngân hàng và né được trừng phạt. Và rồi USDT không đứng yên, mà tiếp tục được chuyển dần sang Bitcoin. Khi ghép tất cả các mảnh lại – vàng, dầu, USDT, OTC và quá trình kéo dài nhiều năm – một giả thuyết bắt đầu lộ ra: Venezuela có thể đang nắm giữ hơn 600.000 $BTC . Nếu lượng Bitcoin này bị phát hiện, thu giữ hay phong tỏa, khả năng cao nó sẽ bị đóng băng nhiều năm chứ không bị bán ra thị trường ngay, đồng nghĩa không áp lực bán và không tăng nguồn cung lưu thông. Nghịch lý ở chỗ, trong dài hạn điều đó lại có thể bullish cho Bitcoin – bởi Bitcoin lúc này không chỉ là tài sản đầu tư, mà đang trở thành công cụ sinh tồn của những quốc gia bị loại khỏi trật tự tài chính toàn cầu. #BTC
Kể từ tháng 1 năm 2023, tổng khối lượng giao dịch $BTC trên chuỗi đã liên tục suy giảm. Ngay cả khi giá tăng, hoạt động mạng lưới vẫn chưa cho thấy dấu hiệu phục hồi tương xứng. Ở góc nhìn của mình, động lực của nhịp tăng hiện tại chủ yếu đến từ tâm lý FOMO hơn là nhu cầu sử dụng thực. Câu chuyện được tiếp sức bởi sự ủng hộ chính trị dành cho Bitcoin tại Mỹ, sự ra mắt của các quỹ ETF, các thương vụ mua vào từ doanh nghiệp lớn, cùng với một narrative tích cực được khuếch đại mạnh mẽ bởi truyền thông và các KOL. Mình thấy phần lớn thị trường đang chọn nắm giữ không phải vì Bitcoin đang được dùng nhiều hơn, mà vì họ kỳ vọng mức giá cao hơn trong tương lai. Khi giá đạt đến ngưỡng đủ hấp dẫn, cảm giác “phải bán” sẽ xuất hiện – và đó mới là lúc nguồn cung thực sự quay trở lại thị trường. Ở góc độ on-chain, điều này tạo ra một trạng thái khá mong manh: thanh khoản lưu thông thấp, hoạt động thực suy yếu, trong khi định giá lại bị kéo lên bởi kỳ vọng. Mình cho rằng nếu narrative thay đổi hoặc dòng tiền mới chậm lại, sự mất cân đối giữa giá và mức độ sử dụng mạng lưới sẽ bộc lộ rất nhanh, và thị trường khi đó sẽ phản ứng không hề nhẹ. HODL ✊ #BTC
@Walrus 🦭/acc #walrus $WAL Khi đặt Walrus vào bức tranh modular blockchain, mình nghĩ điều quan trọng nhất là không nhìn nó như một “mảnh ghép storage nữa”, mà như một lựa chọn kiến trúc có chủ đích đi ngược lại một phần xu hướng modular thuần túy. Và chính sự “không thuần” đó mới khiến Walrus trở nên đáng phân tích, đặc biệt trong bối cảnh modular đang được xem như lời giải mặc định cho khả năng mở rộng blockchain. Modular blockchain, ở dạng lý tưởng, chia hệ thống thành các lớp rõ ràng: execution, settlement, consensus, data availability, storage. Mỗi lớp được tối ưu riêng, có thể thay thế, có thể cạnh tranh, có thể kết hợp linh hoạt. Cách tiếp cận này giúp hệ sinh thái tiến hóa nhanh, tránh việc một chain phải tự gánh mọi thứ. Nhưng đổi lại, nó tạo ra một hệ thống rất phụ thuộc vào sự phối hợp giữa các lớp độc lập, nơi trải nghiệm cuối cùng không thuộc toàn quyền kiểm soát của bất kỳ chain nào. Walrus xuất hiện trong bối cảnh đó như một lựa chọn có phần “đi ngược chiều gió”. Thay vì nói “storage không phải việc của L1”, Sui – và Walrus – nói rằng có những loại storage nếu không được thiết kế cùng execution layer thì sẽ luôn là điểm gãy. Đây không phải là phủ nhận modularity, mà là đặt câu hỏi: modular đến mức nào thì còn hợp lý cho ứng dụng thật? Trong bức tranh modular phổ biến, storage thường bị đẩy ra xa nhất. Dữ liệu lớn, metadata, asset media, state lịch sử… được đưa ra ngoài chain, phụ thuộc vào IPFS, Arweave, hoặc các DA layer chung. Về mặt lý thuyết, điều này rất đẹp. Nhưng về mặt trải nghiệm và độ tin cậy, nó tạo ra một khoảng trống lớn giữa “transaction được xác nhận” và “ứng dụng hoạt động đúng”. Walrus được sinh ra chính để lấp khoảng trống đó trong hệ sinh thái Sui. Điểm khác biệt của Walrus so với các storage layer trong mô hình modular là nó không cố trở thành một lớp dùng chung cho mọi chain. Walrus được thiết kế để hiểu Sui: hiểu object model, hiểu cách state được tạo, thay đổi và tham chiếu. Điều này khiến Walrus không phải là một storage layer “trung lập”, mà là một storage layer mang tính ngữ cảnh. Trong modular blockchain thuần túy, tính trung lập là ưu điểm. Nhưng trong thực tế ứng dụng, tính ngữ cảnh đôi khi lại quan trọng hơn. Mình thấy Walrus đại diện cho một hướng tiếp cận khá thú vị: modular ở cấp hệ sinh thái, nhưng integrated ở cấp trải nghiệm. Sui vẫn có thể dùng các lớp modular bên ngoài cho những nhu cầu chung, nhưng với những phần dữ liệu gắn chặt với logic ứng dụng, họ chọn giữ trong một lớp storage native. Điều này tạo ra một dạng modular “có chọn lọc”, thay vì modular tuyệt đối. Trong bức tranh lớn hơn, Walrus cho thấy rằng modular blockchain không nhất thiết phải dẫn đến một thế giới nơi mọi chain đều giống nhau và phụ thuộc hoàn toàn vào các lớp chung. Ngược lại, nó mở ra khả năng mỗi chain sẽ chọn tích hợp sâu ở những lớp mà họ coi là chiến lược, và modular hóa những lớp còn lại. Với Sui, storage là một lớp chiến lược vì họ nhắm tới ứng dụng giàu trạng thái và dữ liệu. Một điểm rất quan trọng là Walrus làm mờ ranh giới giữa “on-chain” và “off-chain” theo một cách rất thực dụng. Trong modular thinking truyền thống, ranh giới này khá cứng: cái gì không on-chain thì coi như ngoài hệ thống. Walrus thì khác. Dữ liệu có thể không nằm trong state on-chain, nhưng vẫn được quản lý, định danh và truy cập theo logic on-chain. Điều này tạo ra một vùng trung gian rất hữu ích cho ứng dụng, nhưng lại khó đạt được nếu storage hoàn toàn nằm ngoài hệ sinh thái chain. Nếu nhìn Walrus trong tương quan với các DA layer như Celestia hay EigenDA, mình không nghĩ Walrus đang cạnh tranh trực tiếp. DA layer giải bài toán đảm bảo dữ liệu tồn tại và có thể được truy xuất để xác minh. Walrus giải bài toán dữ liệu được sử dụng như thế nào trong trải nghiệm ứng dụng. Hai thứ này có thể bổ sung cho nhau, nhưng không thay thế nhau. Walrus không cố trở thành lớp DA cho mọi chain, mà là lớp storage giúp Sui không phải hy sinh trải nghiệm chỉ để giữ kiến trúc “đẹp”. Ở góc nhìn builder, Walrus làm giảm đáng kể chi phí tư duy khi xây ứng dụng trong một thế giới modular. Thay vì phải tự quyết định: dùng IPFS hay Arweave, pin ở đâu, ai trả phí, chuyện gì xảy ra khi gateway chết, builder trên Sui có một mặc định hợp lý. Trong bối cảnh modular ngày càng phức tạp, việc có những “default tốt” là cực kỳ quan trọng nếu muốn thu hút developer không thuần hạ tầng. Tất nhiên, Walrus cũng mang theo những đánh đổi. Một storage native gắn chặt với Sui khiến hệ sinh thái kém portable hơn so với việc dùng storage chung. Nhưng câu hỏi là: portable cho ai, và trong trường hợp nào? Với người dùng cuối, điều họ quan tâm không phải là dữ liệu có portable giữa chain hay không, mà là ứng dụng có hoạt động ổn định hay không. Walrus ưu tiên câu hỏi thứ hai. Mình cũng nghĩ Walrus phản ánh một sự trưởng thành trong cách nhìn về modular blockchain. Thay vì coi modular là đích đến, Sui coi modular là công cụ. Modular được dùng để giải quyết những vấn đề thật, chứ không phải để tuân thủ một triết lý kiến trúc. Walrus tồn tại vì Sui thấy rằng nếu hoàn toàn phụ thuộc vào storage bên ngoài, họ sẽ phải hy sinh những thứ họ coi là cốt lõi. Nếu nhìn tương lai, có thể sẽ không có một mô hình modular duy nhất thống trị. Thay vào đó, sẽ có nhiều biến thể: chain thiên về settlement, chain thiên về execution, chain thiên về ứng dụng. Walrus cho thấy Sui đang nghiêng về hướng chain thiên về ứng dụng, nơi storage không thể là thứ đứng quá xa execution. Trong bức tranh đó, Walrus không phải là ngoại lệ, mà là ví dụ sớm cho một nhánh tiến hóa khác của modular blockchain. Tóm lại, Walrus trong bức tranh modular blockchain không phải là sự phủ nhận modularity, mà là sự điều chỉnh lại ranh giới của nó. Nó cho thấy rằng modular không đồng nghĩa với việc mọi thứ đều phải tách rời, mà là tách rời đúng chỗ và gắn kết đúng chỗ. Walrus đại diện cho phần “gắn kết có chủ đích” đó trong hệ sinh thái Sui. Và trong một thế giới blockchain đang dần chuyển từ thử nghiệm sang ứng dụng thật, những lựa chọn kiến trúc như vậy có thể quan trọng hơn rất nhiều so với việc tuân thủ một mô hình lý thuyết hoàn hảo.
@Walrus 🦭/acc #walrus $WAL Nếu nhìn vào những chain mới xuất hiện vài năm gần đây, mình thấy một nghịch lý khá rõ: xây chain ngày càng dễ, nhưng làm cho chain đó thực sự usable lại ngày càng khó. Consensus có thể fork, VM có thể reuse, tooling có thể copy. Nhưng khi chain bắt đầu có user thật, app thật, data thật, thì những vấn đề rất “xương sống” mới lộ ra. Walrus xuất hiện để giải đúng những vấn đề đó, không phải ở tầng hype, mà ở tầng mà hầu hết các chain mới đều vấp phải khi rời khỏi giai đoạn thử nghiệm. Bài toán đầu tiên Walrus giải cho các chain mới là lưu trữ dữ liệu quy mô lớn mà không phá vỡ mô hình kinh tế của chain. Rất nhiều chain thiết kế blockspace cho giao dịch và trạng thái, chứ không phải cho data nặng. Khi app bắt đầu lưu metadata NFT, game state, log, AI output, hoặc bất kỳ thứ gì không gọn gàng, chi phí on-chain phình ra rất nhanh. Mình từng thấy nhiều team buộc phải đưa data ra ngoài chain rất sớm, không phải vì muốn, mà vì chain không chịu nổi. Walrus cho phép data được lưu trữ theo cách native hơn với Web3, mà không đè gánh nặng đó lên execution layer của chain. Điểm quan trọng là Walrus không chỉ là “nơi để nhét data”. Nó giải quyết bài toán data availability cho các chain non trẻ. Với chain mới, vấn đề không phải chỉ là có data hay không, mà là data đó có thể được truy cập, verify và reuse bởi các app khác hay không. Nếu data nằm rải rác ở các centralized storage hoặc giải pháp tạm bợ, hệ sinh thái rất khó mở rộng. Walrus cung cấp một lớp mà data có thể được lưu trữ lâu dài, có thể kiểm chứng, và không phụ thuộc vào một app cụ thể. Với mình, đây là điều kiện cần để một chain đi từ “có vài app” sang “có hệ sinh thái”. Một bài toán nữa mà Walrus giải rất rõ là giảm rào cản cho builder trên chain mới. Khi xây app trên chain non trẻ, builder thường phải tự giải quyết mọi thứ: execution, indexing, storage, data pipeline. Điều này làm tốc độ phát triển chậm đi rất nhiều. Walrus cho phép builder offload phần data nặng sang một lớp chuyên biệt, để họ tập trung vào logic sản phẩm. Mình từng nói chuyện với vài team, và điểm chung là họ không thiếu ý tưởng, họ thiếu thời gian và tài nguyên để tự build cả một stack hoàn chỉnh. Walrus cũng giải quyết bài toán tính liên tục của dữ liệu khi chain còn biến động. Chain mới thường thay đổi rất nhanh: upgrade, hard fork, thay đổi thông số, thậm chí rollback testnet. Nếu data gắn chặt vào chain ở giai đoạn này, rủi ro mất mát hoặc gián đoạn rất cao. Walrus tạo ra một lớp data tương đối độc lập, giúp app không bị “chết theo chain” mỗi lần có thay đổi lớn. Với mình, đây là một dạng bảo hiểm rất quan trọng cho builder sớm. Một điểm nữa ít được nói đến là Walrus giúp các chain mới tránh phải cạnh tranh sai chỗ. Rất nhiều chain cố gắng chứng minh mình mạnh bằng cách cho phép lưu mọi thứ on-chain, dẫn đến blockspace bị dùng sai mục đích. Walrus cho phép chain giữ blockspace cho những thứ nó làm tốt nhất: execution, consensus, settlement. Data nặng được đẩy ra ngoài, nhưng vẫn giữ được tính Web3-native. Điều này giúp chain mới không tự bào mòn lợi thế của mình chỉ để “chứng minh là đủ mạnh”. Từ góc nhìn hệ sinh thái, Walrus giúp giải bài toán cold start cho app phức tạp. Những app như game, social, AI, hay RWA thường cần nhiều data ngay từ đầu. Trên chain mới, việc bootstrapping lượng data đó rất khó. Walrus cho phép app bắt đầu với lượng data lớn mà không cần chờ chain đủ scale. Điều này rút ngắn rất nhiều thời gian từ ý tưởng đến sản phẩm chạy được. Mình nghĩ đây là một trong những lý do quan trọng khiến Walrus đặc biệt phù hợp với các chain đang muốn thu hút builder chất lượng, không chỉ builder làm demo. Walrus cũng giúp các chain mới giảm phụ thuộc vào hạ tầng Web2. Rất nhiều hệ sinh thái Web3 nói về decentralization, nhưng data thực tế lại nằm trên S3, Cloudflare, hoặc các dịch vụ centralized khác. Điều này tạo ra một điểm nghẽn niềm tin rất lớn. Walrus không giải quyết mọi vấn đề decentralization, nhưng nó giúp chain mới không phải hy sinh nguyên tắc ngay từ đầu chỉ vì thiếu lựa chọn tốt hơn. Một bài toán nữa mà mình thấy Walrus giải khá khéo là tính chuẩn hóa của data. Khi mỗi app tự chọn cách lưu trữ khác nhau, việc tích hợp chéo gần như bất khả thi. Walrus tạo ra một chuẩn chung để data có thể được nhiều app đọc, verify và sử dụng lại. Với chain mới, chuẩn hóa sớm cực kỳ quan trọng. Nếu để mỗi app tự làm, đến khi hệ sinh thái lớn lên thì chi phí sửa rất cao. Từ trải nghiệm cá nhân khi quan sát các chain non trẻ, mình thấy rất nhiều dự án chết không phải vì thiếu vốn hay thiếu dev, mà vì stack quá nặng và khó mở rộng. Walrus giúp gỡ một khối rất lớn trong stack đó. Nó không làm chain “ngầu” hơn trong mắt trader, nhưng làm chain dễ sống hơn trong mắt builder. Và cuối cùng, builder mới là người quyết định chain đó có tương lai hay không. Walrus không phải là thứ mà người dùng cuối nhìn thấy ngay. Nhưng với chain mới, những thứ người dùng không thấy thường lại là thứ quyết định mọi thứ phía sau. Khi data được xử lý đúng cách, app chạy mượt hơn, chi phí thấp hơn, và trải nghiệm ổn định hơn. Người dùng không cần biết Walrus là gì, nhưng họ hưởng lợi từ nó mỗi ngày. Nếu nhìn dài hạn, mình nghĩ Walrus đang giải một bài toán rất “không sexy” nhưng cực kỳ quan trọng: làm sao để chain mới không sụp vì những vấn đề cơ bản trước khi kịp kể câu chuyện lớn. Nó không giúp chain pump nhanh, nhưng giúp chain có cơ hội tồn tại đủ lâu để tìm product–market fit thật. Kết lại, Walrus giải cho các chain mới bài toán dữ liệu: lưu trữ, khả dụng, chuẩn hóa và mở rộng, theo cách không phá vỡ thiết kế cốt lõi của chain. Trong một thị trường mà ai cũng muốn xây narrative lớn, Walrus chọn xây nền móng. Và theo mình, với các chain mới, nền móng đó quan trọng hơn bất kỳ câu chuyện nào. Hy vọng bài viết này sẽ giúp anh em nhìn Walrus không như một mảnh hạ tầng phụ, mà như một trong những điều kiện cần để một chain mới thực sự đi được đường dài.
Bitcoin lại một lần nữa đứng trước một ngưỡng cực kỳ quan trọng, nơi mà trong quá khứ mỗi khi giá chạm tới đều tạo ra phản ứng rất rõ ràng.
Những lần trước, khu vực này thường đóng vai trò như một điểm cân bằng then chốt của thị trường.
Trước đây, khi $BTC giá tiến vào vùng này, thị trường thường chứng kiến một nhịp phục hồi mạnh mẽ, một pha đảo chiều rõ rệt.
Điều đó cho thấy đây không phải là vùng giá ngẫu nhiên, mà là nơi cung cầu va chạm mạnh nhất.
Hiện tại, chúng ta lại rơi vào trạng thái rất quen thuộc. Thanh khoản dồn lại, tâm lý thị trường trở nên nhạy cảm hơn, và mình thấy sự do dự đang hiện diện rất rõ trên biểu đồ lẫn hành vi giá.
Từ đây trở đi, phản ứng của Bitcoin sẽ mang tính quyết định. Mình cho rằng nếu lực mua đủ tốt, thị trường có thể bật lên và lấy lại động lực. Ngược lại, nếu vùng này bị xuyên thủng dứt khoát, kịch bản điều chỉnh sâu hơn hoàn toàn có thể xảy ra.
Nhớ follow mình để cập nhật những thông tin mới nhất từ market nhé anh em #BTC
Walrus có thể trở thành “AWS S3 on-chain” hay không
@Walrus 🦭/acc #walrus $WAL Một buổi tối mình thử đặt Walrus vào một khung so sánh rất quen nhưng cũng rất nguy hiểm: “AWS S3 on-chain”. Nguy hiểm không phải vì so sánh này sai, mà vì nó dễ làm mọi người nhìn Walrus bằng kỳ vọng của Web2, thay vì đọc đúng vai trò mà nó có thể đảm nhận trong crypto. Câu hỏi thực sự không phải là Walrus có giống S3 hay không, mà là on-chain world có cần một thứ đóng vai trò tương đương S3 hay không, và Walrus đang đứng gần vai trò đó đến mức nào. AWS S3 thành công không phải vì nó thú vị. Nó thành công vì nó nhàm chán, ổn định và trở thành mặc định. Khi một developer nghĩ đến lưu trữ object, họ không hỏi “có nên dùng S3 không”, mà hỏi “S3 bucket ở đâu”. Nếu mang tư duy đó sang crypto, thì câu hỏi với Walrus không phải là “có narrative mạnh không”, mà là có đủ điều kiện để trở thành lựa chọn mặc định cho lưu trữ dữ liệu on-chain hay không. Trước hết cần làm rõ: Walrus không phải và không nên là bản sao on-chain của S3. S3 được tối ưu cho tốc độ, availability cực cao và tích hợp sâu với hệ sinh thái AWS. Walrus được sinh ra trong một môi trường hoàn toàn khác, nơi tính xác minh, chống kiểm duyệt và khả năng tồn tại dài hạn quan trọng hơn latency vài mili giây. Nếu đánh giá Walrus bằng tiêu chuẩn Web2, nó sẽ luôn “kém”. Nhưng nếu đánh giá bằng tiêu chuẩn crypto-native, câu chuyện lại khác. Điểm mạnh cốt lõi đầu tiên của Walrus là lưu trữ gắn với tính xác minh. Trên chain, dữ liệu không chỉ cần được lưu, mà cần được chứng minh là không bị thay đổi. Với AI agent, NFT metadata, lịch sử trạng thái, checkpoint, log on-chain, việc “dữ liệu này có đúng như lúc tạo ra không” quan trọng hơn việc “load nhanh đến mức nào”. Walrus giải bài toán đó tốt hơn rất nhiều so với mô hình lưu trữ tập trung kiểu S3. Điểm thứ hai là tính trung lập và chống phụ thuộc. AWS S3 cực kỳ mạnh, nhưng nó là một điểm tập trung. Trong Web2, điều này chấp nhận được. Trong crypto, nó là rủi ro hệ thống. Nếu một hệ sinh thái on-chain mà dữ liệu cốt lõi lại nằm trên S3, thì tính phi tập trung chỉ tồn tại trên giấy. Walrus, nếu được dùng đúng cách, cho phép các ứng dụng crypto tách khỏi hạ tầng tập trung mà không cần tự xây storage từ đầu. Đây chính là vai trò mà một “S3 on-chain” nên đảm nhận. Tuy nhiên, để trở thành “AWS S3 on-chain”, Walrus cần nhiều hơn việc đúng về mặt triết lý. Nó cần đủ boring để developer tin dùng. S3 không thành công nhờ marketing. Nó thành công vì trong nhiều năm, nó gần như không gây sự cố nghiêm trọng cho người dùng phổ thông. Với Walrus, hành trình này còn rất dài. Storage là thứ chỉ được nhớ đến khi nó hỏng. Muốn trở thành mặc định, Walrus phải chứng minh được độ ổn định qua thời gian, không chỉ qua benchmark hay testnet. Một yếu tố rất quan trọng khác là developer experience. S3 thắng vì nó dễ dùng, API rõ ràng, tích hợp mượt với đủ thứ tool. Walrus có thể rất “đúng” về mặt kiến trúc, nhưng nếu việc lưu và truy xuất dữ liệu quá phức tạp, developer sẽ chọn giải pháp tạm thời khác. On-chain S3 không thể là một công trình nghiên cứu. Nó phải là một công cụ mà dev dùng mà không cần suy nghĩ quá nhiều. Ở đây, mình thấy một lợi thế lớn của Walrus trong bối cảnh AI + crypto. AI-native app tạo ra rất nhiều dữ liệu không cần truy cập liên tục, nhưng cần lưu lâu, có thể kiểm chứng, và gắn với logic on-chain. Dataset, inference output, model state, agent memory… Đây không phải là dữ liệu cần low latency như Web2 app. Đây là dữ liệu cần đúng và tồn tại. Walrus phù hợp với lớp nhu cầu này hơn S3 rất nhiều. Nếu nhìn theo cách đó, Walrus không cạnh tranh trực tiếp với S3. Nó cạnh tranh với việc crypto phải lệ thuộc vào S3. Và đó là một cuộc đua khác hẳn. Walrus không cần thắng Web2. Nó chỉ cần trở thành lựa chọn hợp lý nhất khi bạn không muốn phụ thuộc Web2 nữa. Một điểm rất quan trọng là kinh tế học của lưu trữ. S3 thành công vì chi phí rõ ràng, dễ dự đoán, và scale theo nhu cầu. Walrus, nếu muốn trở thành lớp hạ tầng mặc định, phải giải được bài toán chi phí dài hạn: lưu dữ liệu lớn trong nhiều năm mà không khiến ứng dụng phá sản. Nếu chi phí lưu trữ on-chain quá đắt hoặc khó dự đoán, Walrus sẽ chỉ được dùng cho những use case niche, không bao giờ trở thành “S3 moment”. Ở đây, mình không nhìn Walrus như một sản phẩm hoàn chỉnh, mà như một đặt cược vào tương lai của crypto. Nếu crypto tiếp tục chỉ là trading, thì Walrus sẽ mãi là hạ tầng thừa. Nhưng nếu crypto chuyển dần sang AI agent, social graph, game state, on-chain identity, thì nhu cầu lưu trữ phi tập trung, có xác minh, sẽ tăng theo cấp số nhân. Khi đó, Walrus không cần phải thuyết phục ai. Nó sẽ được kéo vào vì không có lựa chọn nào khác phù hợp hơn. Một rủi ro lớn là narrative đi trước thực tế. “AWS S3 on-chain” là một nhãn rất dễ hype. Nhưng nếu Walrus bị đẩy vào kỳ vọng đó quá sớm, trước khi chứng minh được độ ổn định và DX, thì sự so sánh này sẽ phản tác dụng. S3 không trở thành S3 trong một chu kỳ. Nó trở thành S3 sau nhiều năm không gây rắc rối. Vậy Walrus có thể trở thành “AWS S3 on-chain” hay không? Với mình, câu trả lời là: có thể, nhưng chỉ nếu nó chấp nhận trở nên cực kỳ boring. Không chạy theo narrative ngắn hạn. Không cố chứng minh mình là tương lai của tất cả. Chỉ cần làm một việc rất tốt: lưu dữ liệu on-chain một cách bền bỉ, có thể kiểm chứng, và đủ dễ dùng để dev không phải suy nghĩ. Nếu một ngày nào đó, developer xây AI agent on-chain và câu hỏi mặc định của họ là “lưu state ở Walrus hay ở đâu?”, thì lúc đó Walrus đã trở thành S3 của crypto rồi. Không cần slogan. Không cần hype. Chỉ cần được dùng mà không bị đặt câu hỏi. Và trong thế giới hạ tầng, được dùng mà không bị hỏi lý do luôn là trạng thái thành công cao nhất.
Chiến lược mua Bitcoin cho nhà đầu tư dài hạn: Không cần dán mắt vào chart
Đầu tư Bitcoin mà ngày nào cũng phải dán mắt vào chart thì thật sự rất mệt. Không phải ai cũng có thời gian canh nến từng giờ, từng ngày. Vì vậy mình muốn chia sẻ một cách mua Bitcoin khá đơn giản, phù hợp với anh em đầu tư dài hạn và không muốn theo dõi chart liên tục. Cách làm rất gọn. Mở khung thời gian 2 tháng, sau đó bật chỉ báo Stoch RSI. Chỉ cần quan sát một điều duy nhất: khi một đường Stoch RSI kéo lên và cắt lên trên mốc 20. Điều này cho thấy lực mua dài hạn bắt đầu quay lại thị trường. Trong lịch sử Bitcoin $BTC , những thời điểm như vậy thường rơi vào các vùng mua tương đối tốt trong một chu kỳ lớn. Nếu đã xác định đầu tư dài hạn thì không cần quá bận tâm đến các nhịp rung lắc ngắn hạn. Phần lớn những nhịp đó bị chi phối bởi tin tức và cảm xúc thị trường hơn là xu hướng thật sự. Mình nói rõ để minh bạch: không có phương pháp nào đúng 100%. Đây không phải là tín hiệu mua xong là giá phải tăng ngay. Nó chỉ đơn giản là một điểm vào có xác suất tốt hơn, khi đã có xác nhận từ khung thời gian lớn. Thấy phù hợp thì dùng, không hợp thì coi như thêm một góc nhìn để tham khảo. Và một điều rất quan trọng: downtrend không phải là giai đoạn để kiếm tiền. Nó là giai đoạn để giữ vốn. Giữ được vốn thì mới còn tiền, mới có khả năng mua khi thị trường thật sự bước vào giai đoạn thuận lợi trở lại. Ở những giai đoạn như thế này, sự cẩn trọng luôn quan trọng hơn lợi nhuận. nguồn x #BTC
Chu kỳ hành vi của user trong hệ APRO diễn ra như thế nào
@APRO Oracle #APRO $AT Một buổi tối mình thử nhìn hệ APRO không qua TVL hay yield, mà qua hành vi lặp lại của người dùng theo thời gian. Không phải họ nói gì trên Twitter, mà họ làm gì khi thị trường đổi trạng thái, khi lợi suất tăng – giảm, khi attention đến rồi đi. Và càng nhìn, mình càng thấy APRO không vận hành theo “vòng đời user” quen thuộc của DeFi, mà theo một chu kỳ hành vi chậm, kín và khá ổn định. Chu kỳ đó thường bắt đầu không phải bằng FOMO, mà bằng mệt mỏi. Phần lớn user đến với APRO không phải lúc thị trường hưng phấn nhất, mà sau khi đã trải qua vài vòng farm–xả, vài lần tối ưu sai thời điểm. Điểm vào của họ thường là một câu hỏi rất đời: “Có chỗ nào để vốn yên mà không phải canh liên tục không?”. Ở giai đoạn này, hành vi user rất thận trọng. Họ vào với số vốn nhỏ, thử nghiệm, sẵn sàng rút ra nếu có bất kỳ tín hiệu bất thường nào. Giai đoạn tiếp theo là quan sát thụ động. User không làm nhiều. Họ không tối ưu. Họ chỉ để vốn ở đó và xem hệ thống cư xử ra sao. Yield có ổn định không? Có spike bất thường không? Rút tiền có mượt không? Đây là giai đoạn rất quan trọng trong chu kỳ hành vi, vì APRO không thuyết phục user bằng lời nói. Họ để hành vi hệ thống tự thuyết phục. Nếu qua vài tuần mà không có “drama”, user bắt đầu giảm mức cảnh giác. Khi sự cảnh giác giảm, user bước vào giai đoạn chấp nhận logic hệ thống. Họ bắt đầu hiểu rằng yield không cố định, rằng có lúc thấp là bình thường, rằng không có incentive bù đắp mọi thứ. Đây là lúc rất nhiều user DeFi thường rời đi ở các protocol khác. Nhưng với APRO, đây lại là điểm giữ user. Những ai ở lại sau giai đoạn này thường đã chuyển từ kỳ vọng “kiếm thêm” sang kỳ vọng “đừng làm mình mất ngủ”. Sau khi chấp nhận logic, hành vi user thay đổi rõ rệt. Họ bắt đầu tăng quy mô một cách từ tốn. Không all-in, không đột ngột. Vốn được thêm vào theo từng đợt nhỏ, thường là từ những phần danh mục mà user coi là phòng thủ. Đây là lúc APRO bắt đầu trở thành một “vị trí” trong danh mục, chứ không còn là một thử nghiệm. User không còn check APRO mỗi ngày. Và nghịch lý là: càng ít check, khả năng ở lại càng cao. Chu kỳ tiếp theo là bình thường hóa. APRO trở thành nền. User có thể thử những thứ khác rủi ro hơn, nhưng APRO vẫn ở đó như điểm neo. Hành vi rất điển hình ở giai đoạn này là: user rút vốn từ nơi khác khi thị trường xấu, nhưng không rút từ APRO. Không phải vì yield cao, mà vì họ không thấy lý do cấp bách để rút. Trong DeFi, đây là tín hiệu rất mạnh của sự tin cậy hành vi. Sau một thời gian bình thường hóa, một nhóm user bước sang giai đoạn người dùng hiểu hệ thống. Không phải ai cũng đi đến đây. Những user này bắt đầu đọc on-chain data, theo dõi OCR, xem cách TVL tăng – giảm, cách yield phản ứng khi thị trường đổi trạng thái. Điều quan trọng là: họ không theo dõi để tối ưu, mà để xác nhận rằng hệ thống vẫn cư xử đúng như họ mong đợi. Khi thấy điều đó lặp lại nhiều lần, niềm tin chuyển từ cảm tính sang cấu trúc. Ở giai đoạn này, APRO đã vượt qua vai trò sản phẩm. Nó trở thành chuẩn so sánh hành vi. Khi user nhìn thấy một cơ hội mới, câu hỏi đầu tiên không còn là “APY bao nhiêu”, mà là “có đáng rời APRO không?”. Rất nhiều cơ hội trông hấp dẫn trên giấy bị loại ngay ở câu hỏi này. Đây là điểm mà retention của APRO trở nên rất sâu, vì nó gắn với cách user ra quyết định, không chỉ với con số. Một điểm thú vị trong chu kỳ hành vi của APRO là không có pha bùng nổ rồi sụp. Với nhiều protocol, user cycle là: vào vì incentive → tối ưu → rút khi incentive giảm. Với APRO, chu kỳ là: vào thận trọng → quan sát → chấp nhận → bình thường hóa → neo danh mục. Không có đỉnh cảm xúc lớn, nên cũng không có đáy thất vọng sâu. Điều này làm hành vi user trông “nhạt”, nhưng rất bền. Tất nhiên, cũng có giai đoạn user rời đi, nhưng cách rời đi cũng rất khác. User rời APRO thường không phải vì hoảng loạn, mà vì thay đổi nhu cầu. Có thể họ cần thanh khoản cho mục đích khác. Có thể họ chuyển sang chiến lược rủi ro hơn. Nhưng rất hiếm khi rời vì mất niềm tin đột ngột. Và quan trọng hơn: một tỷ lệ đáng kể quay lại khi nhu cầu phòng thủ xuất hiện trở lại. Đây là chu kỳ quay vòng lành mạnh, không phải churn do thất vọng. Nếu nhìn toàn bộ chu kỳ hành vi này, mình thấy APRO không tối ưu cho “user lifetime value” theo nghĩa marketing. Họ tối ưu cho user lifespan – thời gian một người có thể ở lại mà không bị kiệt sức. Mỗi giai đoạn trong chu kỳ đều giảm dần cường độ quyết định và cảm xúc. Đến cuối, user không cần phải “tin” APRO nữa. Họ chỉ cần thấy rằng APRO vẫn làm đúng việc nó luôn làm. Trong chu kỳ dài hạn của DeFi, đây là kiểu hành vi rất hiếm. Phần lớn hệ thống được thiết kế để kích hoạt hành vi nhanh và mạnh. APRO được thiết kế để làm chậm hành vi lại. Và khi hành vi chậm lại, sai lầm giảm đi, churn giảm đi, và mối quan hệ giữa user và protocol trở nên giống tài chính hơn, ít giống trò chơi hơn. Vì vậy, nếu hỏi chu kỳ hành vi của user trong hệ APRO diễn ra như thế nào, mình sẽ không mô tả bằng funnel hay cohort. Mình sẽ mô tả bằng một quá trình rất con người: từ cảnh giác, sang quen thuộc, sang tin cậy, rồi sang mặc định. APRO không cố giữ user bằng cảm xúc. Họ giữ user bằng việc không tạo ra lý do để user phải rời đi. Trong DeFi, nơi phần lớn hành vi bị điều khiển bởi biến động và narrative, một hệ thống tạo ra chu kỳ hành vi ổn định như vậy có thể không ồn ào. Nhưng chính sự ổn định đó là thứ cho phép user ở lại qua nhiều chu kỳ thị trường. Và nếu DeFi thực sự muốn trưởng thành, những chu kỳ hành vi như vậy sẽ ngày càng quan trọng hơn bất kỳ cú spike ngắn hạn nào.
Dòng tiền tổ chức trở lại: Bitcoin ETF thu hút 1,1 tỷ USD chỉ sau hai ngày đầu năm 2026
Các quỹ ETF Bitcoin $BTC giao ngay đã mở màn năm 2026 với dòng tiền vào rất mạnh. Chỉ trong ngày giao dịch thứ hai của năm, các ETF này đã thu hút 697 triệu USD, nâng tổng dòng vốn ròng trong hai ngày đầu năm lên khoảng 1,1 tỷ USD. Sau hai tháng liên tiếp bị rút vốn mạnh vào cuối năm 2025, con số này cho thấy tâm lý thị trường đã thay đổi khá rõ rệt. Theo dữ liệu từ Farside Investors và Sosovalue, các ETF Bitcoin từng chứng kiến dòng tiền chảy ra hơn 3,4 tỷ USD trong tháng 11 và hơn 1 tỷ USD trong tháng 12. Việc dòng vốn quay lại ngay đầu năm mới là tín hiệu tích cực cho những người nắm giữ Bitcoin, đặc biệt trong bối cảnh giá BTC đang dao động quanh vùng 90.000 USD. Từ góc nhìn của mình, với vai trò là một builder và người trực tiếp tham gia thị trường, mình thấy ETF vẫn là kênh then chốt giúp dòng tiền tổ chức tiếp cận Bitcoin một cách “sạch” và quy mô lớn. Không chỉ Bitcoin, các ETF Ether giao ngay cũng ghi nhận dòng vốn vào 168 triệu USD, trong khi ETF Solana tiếp tục chuỗi 20 ngày liên tiếp hút vốn. Điều này phản ánh một giai đoạn tái cân bằng danh mục của nhà đầu tư, khi rủi ro địa chính trị và yếu tố thanh khoản vẫn đan xen, nhưng động lực dài hạn của crypto chưa hề biến mất. Matrixport gọi đây là “hiệu ứng khởi đầu mới” của năm 2026, khi phần lớn đòn bẩy đầu cơ đã được rũ bỏ sau các cú điều chỉnh mạnh trước đó. Mình đồng ý với nhận định này: thị trường nhẹ gánh hơn, ít vị thế đông đúc hơn, và đó là môi trường lành mạnh để giá có thể đi theo quỹ đạo tự nhiên. Dù vậy, việc một số “smart money” vẫn giữ vị thế short cho thấy thị trường chưa hoàn toàn đồng thuận, và đây vẫn là giai đoạn cần quan sát kỹ thay vì quá hưng phấn. #BTC
Walrus là gì và vì sao Sui cần một lớp storage native riêng
@Walrus 🦭/acc #walrus $WAL Khi nói về Walrus và câu hỏi vì sao Sui cần một lớp storage native riêng, mình nghĩ không nên bắt đầu từ công nghệ, mà nên bắt đầu từ vấn đề mà Sui đang cố giải. Nếu nhìn Sui chỉ như một L1 khác, thì việc xây thêm một lớp storage riêng có vẻ thừa thãi. Nhưng nếu nhìn Sui như một blockchain được thiết kế cho ứng dụng quy mô lớn, nhiều trạng thái, nhiều dữ liệu và nhiều tương tác off-chain/on-chain đan xen, thì Walrus gần như là một mảnh ghép bắt buộc, chứ không phải một lựa chọn xa xỉ. Walrus, về bản chất, là một lớp lưu trữ dữ liệu phi tập trung native cho hệ sinh thái Sui. Nhưng nói như vậy vẫn còn rất hời hợt. Walrus không chỉ đơn giản là “chỗ để lưu file”, mà là một cách Sui định nghĩa lại ranh giới giữa execution và storage trong kiến trúc blockchain. Đây là điểm rất khác so với cách phần lớn các chain trước đây tiếp cận vấn đề dữ liệu. Trong phần lớn blockchain hiện tại, storage luôn là một điểm nghẽn. Dữ liệu on-chain thì đắt, hạn chế và không phù hợp cho dữ liệu lớn. Dữ liệu off-chain thì rẻ hơn, linh hoạt hơn, nhưng lại phụ thuộc vào các giải pháp bên ngoài như IPFS, Arweave, hoặc các dịch vụ tập trung. Điều này tạo ra một nghịch lý: blockchain muốn trở thành nền tảng cho ứng dụng phức tạp, nhưng lại không kiểm soát được lớp dữ liệu mà ứng dụng đó phụ thuộc vào. Sui, ngay từ đầu, đã nhìn thấy mâu thuẫn này. Sui được thiết kế quanh mô hình object-centric, nơi trạng thái và dữ liệu là trung tâm của logic. Điều này khiến Sui rất mạnh trong việc xử lý nhiều giao dịch song song, nhưng cũng đồng nghĩa với việc khối lượng dữ liệu liên quan đến ứng dụng có thể tăng rất nhanh. Nếu mọi thứ đều phải đẩy lên on-chain, chi phí sẽ trở nên phi lý. Nếu đẩy hết ra off-chain bên ngoài hệ sinh thái, Sui sẽ mất đi khả năng kiểm soát trải nghiệm và độ tin cậy. Walrus ra đời để giải bài toán đó. Điểm quan trọng nhất của Walrus là nó không đứng ngoài hệ sinh thái Sui, mà được thiết kế như một lớp native, hiểu logic của Sui và được tích hợp sâu vào stack. Điều này khác hẳn việc “gắn thêm” IPFS hay Arweave. Với Walrus, dữ liệu có thể nằm off-chain về mặt vật lý, nhưng vẫn được định danh, tham chiếu và kiểm soát theo logic on-chain của Sui. Đây là khác biệt mang tính kiến trúc, không phải tiện ích bổ sung. Một lý do rất lớn khiến Sui cần storage native là vì họ không muốn storage trở thành điểm tập trung quyền lực. Khi dữ liệu quan trọng của ứng dụng nằm ở một hệ thống ngoài tầm kiểm soát của chain, rủi ro không chỉ là downtime, mà là mất tính toàn vẹn của trải nghiệm phi tập trung. Walrus cho phép Sui duy trì một mức độ chủ quyền dữ liệu nhất định, ngay cả khi dữ liệu đó không nằm trực tiếp trong state của blockchain. Ở góc nhìn ứng dụng, Walrus mở ra những use case mà nếu không có storage native sẽ rất khó triển khai. Game on-chain với asset lớn, metadata phức tạp, replay, lịch sử hành vi. Social graph với lượng dữ liệu người dùng khổng lồ. NFT không chỉ là ảnh, mà là bundle dữ liệu động. Nếu tất cả những thứ này phải dựa vào storage bên ngoài không được thiết kế riêng cho Sui, trải nghiệm sẽ rất rời rạc. Walrus giúp kéo dữ liệu lại gần execution hơn, dù không đưa nó lên chain. Mình nghĩ một điểm rất quan trọng là Walrus phản ánh triết lý “vertical integration” của Sui. Thay vì tin rằng hệ sinh thái sẽ tự lắp ghép các mảnh rời rạc với nhau, Sui chọn cách xây sẵn những lớp nền quan trọng nhất: execution, consensus, storage. Điều này làm Sui trông giống một hệ điều hành hơn là một smart contract platform thuần túy. Và trong một hệ điều hành, storage không thể là thứ phụ thuộc hoàn toàn vào bên ngoài. So với các chain khác, việc Sui có Walrus giống như việc họ chấp nhận đánh đổi: hy sinh một phần tính “modular thuần khiết” để đổi lấy trải nghiệm nhất quán và hiệu năng cao hơn. Đây không phải lựa chọn đúng cho mọi chain, nhưng lại rất hợp với tham vọng của Sui là phục vụ các ứng dụng có lượng người dùng lớn, nơi latency, độ tin cậy và chi phí dữ liệu là yếu tố sống còn. Một khía cạnh nữa ít được nói tới là Walrus giúp đơn giản hóa công việc cho builder. Thay vì phải tự chọn storage solution, tự xử lý rủi ro, tự lo tích hợp, builder trên Sui có thể mặc định dựa vào một lớp storage đã được thiết kế phù hợp với execution model của chain. Điều này giảm rất nhiều ma sát trong quá trình build, đặc biệt với các team không muốn trở thành chuyên gia về hạ tầng dữ liệu. Tất nhiên, việc xây storage native cũng đi kèm rủi ro. Nó đòi hỏi Sui phải duy trì, bảo mật và mở rộng một lớp hạ tầng phức tạp. Nếu Walrus thất bại, Sui không thể dễ dàng “đổ lỗi” cho bên thứ ba. Nhưng chính việc chấp nhận rủi ro này cho thấy Sui không coi storage là vấn đề phụ. Họ coi nó là một phần cốt lõi của trải nghiệm blockchain thế hệ mới. Nếu nhìn dài hạn, Walrus không chỉ phục vụ Sui hiện tại, mà phục vụ một giả định lớn hơn: blockchain sẽ không chỉ xử lý giao dịch tài chính, mà sẽ trở thành nền tảng cho ứng dụng giàu dữ liệu. Khi đó, việc chain có hay không có lớp storage native sẽ tạo ra khác biệt rất lớn về loại ứng dụng mà nó có thể hỗ trợ. Sui đang đặt cược rằng tương lai đó sẽ đến, và Walrus là bước chuẩn bị sớm. Tóm lại, Walrus không phải là “thêm một storage solution”, mà là cách Sui trả lời câu hỏi: blockchain có nên kiểm soát dữ liệu của chính hệ sinh thái mình hay không. Sui chọn câu trả lời là có, và Walrus là hiện thân của lựa chọn đó. Nó giúp Sui không bị bó buộc bởi giới hạn storage on-chain, nhưng cũng không phải phụ thuộc hoàn toàn vào các lớp ngoài tầm kiểm soát. Trong bức tranh lớn hơn, Walrus cho thấy Sui không chỉ muốn chạy nhanh hơn, mà muốn xây một nền tảng đủ đầy để ứng dụng thật sự có thể sống lâu dài trên đó.
Gần đây như anh em biết thì có tin lan truyền thông tin cho rằng Venezuela có thể đã bí mật tích lũy tới 600.000 Bitcoin, với giá trị ước tính khoảng 60 tỷ USD. Tin đồn này thậm chí còn được một số kênh truyền thông lớn như CNBC nhắc tới, khiến câu chuyện càng thu hút sự chú ý. Theo góc nhìn của mình, nếu giả sử Mỹ có thể thu giữ số Bitcoin này và đưa vào quỹ dự trữ Bitcoin chiến lược, thì đây sẽ là một lượng tài sản cực kỳ lớn, bởi hiện tại chính phủ Mỹ đang nắm giữ khoảng hơn 328.000 Bitcoin. Con số này thường được đem ra so sánh với lượng Bitcoin mà MicroStrategy đang nắm giữ, vào khoảng 673.000 Bitcoin. Tuy nhiên, khi mình đối chiếu lại các nguồn dữ liệu hiện có, thì chưa có bất kỳ bằng chứng xác thực nào cho thấy Venezuela thực sự sở hữu 600.000 Bitcoin như tin đồn. Các dữ liệu on-chain và những ví được gán nhãn liên quan đến chính phủ cho thấy Venezuela hiện chỉ nắm giữ khoảng 240 Bitcoin, thấp hơn rất xa so với con số được đồn đoán. Vì vậy, theo đánh giá của mình, câu chuyện Venezuela nắm giữ 600.000 Bitcoin hiện vẫn chỉ dừng ở mức suy đoán, chưa có dữ liệu cụ thể hay bằng chứng on-chain đủ mạnh để kiểm chứng. #BTC #bitcoin