1) Mốc kháng cự (4H) – ưu tiên theo gần → xa
86.2 – 86.8: kháng cự gần (vùng dễ bị giật xuống khi hồi).
88.0 – 89.2: kháng cự mạnh hơn (vùng tâm lý + hay là vùng cung khi giá hồi).
90.0 – 92.0: vùng kháng cự cứng (mốc tròn + thường là mục tiêu của nhịp breakout).
95.0 – 98.0: kháng cự xa (chỉ tính nếu đã vượt và giữ được 90–92).
2) Mốc hỗ trợ (4H) 📍
84.8 – 84.0: hỗ trợ gần (mất vùng này dễ “đổ nhanh”).
82.5 – 81.5: hỗ trợ mạnh hơn (vùng hay xuất hiện lực mua lại).
80.0 – 78.5: hỗ trợ cứng (mốc tâm lý + vùng phòng thủ cuối cho phe long ngắn hạn).
📌Kịch bản A (ưu tiên LONG – chỉ khi breakout thật)
Điều kiện: nến 4H đóng trên 86.8 (tốt hơn nếu retest giữ được 86.2–86.8).
Vô hiệu (SL kỹ thuật): dưới 86.0 hoặc chặt hơn dưới đáy retest.
Mục tiêu: 88.0–89.2, xa hơn 90–92.
📌Kịch bản B (ưu tiên SHORT – nếu hồi lên bị từ chối)
Điều kiện: giá quét lên 86.2–86.8 hoặc 88–89.2 rồi có tín hiệu từ chối (đuôi trên dài/engulfing giảm trên 4H hoặc ít nhất 1H).
Vô hiệu (SL): trên đỉnh cú từ chối (thường cách vùng vào 0.5–1.0 USDT).
Mục tiêu: 84.8–84.0, xa hơn 82.5–81.5.
ĐÂY LÀ QUAN ĐIỂM CÁ NHÂN, không phải lời khuyên đầu tư ! Cân nhắc và quản lý vốn hợp lý !

